day watch

Học thuật
Thân thiện
day watch

The day watch begins their shift at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca trực ngày, phiên trực ngày: Chỉ nhóm người làm việc hoặc trực trong khoảng thời gian ban ngày, thường từ sáng đến chiều ( dụ: từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như an ninh, bệnh viện, nhà máy, hoặc các dịch vụ cần trực 24/24.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security day watch starts at 8 a.m. (Ca trực ngày của bảo vệ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
    • She is assigned to the day watch this week. ( ấy được phân công vào ca trực ngày tuần này.)
    • The day watch reported no incidents during their shift. (Ca trực ngày báo cáo không sự cố nào trong suốt ca làm việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the day watch": đang trong ca trực ngày.
    • He is on the day watch, so he finishes work at 4 p.m. (Anh ấy đang trong ca trực ngày, vậy anh ấy kết thúc công việc lúc 4 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Day shift (n): ca ngày. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.

    • I prefer working the day shift. (Tôi thích làm ca ngày hơn.)
  • Watch (n): ca trực, phiên canh (có thể ngày hoặc đêm).

  • Night watch (n): ca trực đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Day shift: ca ngày.
  • Daytime duty: nhiệm vụ ban ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "day watch" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "day watch".)

day watch

The day watch begins their shift at the hospital.

Noun
  1. trực ngày, ca trực ngày (8h sáng đến 4h chiều)